Tin Tức

Kodak i4000


Thông tin kỹ thuật
 Đặc điểm/ Thông số

 

Tốc độ quét (200
/ dpi chế độ màu/ thang xám/trắng đen)

 

120 tờ/ phút
 

Công suất quét/ngày:                                                                                                                                                                                                              
 

50000 tờ/ ngày



Công nghệ quét:                
 

Cảm biến kép - Dual CCD

 

Phương thức quét:
 

2 mặt tự động
 

Độ sâu màu:


 

Độ sâu màu: 40-bit màu

Độ sâu màu (Đầu ra): 24-bit (16.7 triệu màu)

 

Chế độ quét:

 

Màu, thang xám, trắng đen

 

Độ phân giải quang học:           

 

600 dpi

 

Đèn chiếu sáng:

 

 Đèn LED (Tiết kiệm điện năng và thời gian warm-up)

 

Trình điểu khiển:

 

TWAIN, ISIS, WIA Drivers



Kích cỡ giấy quét đầu vào:        

                       
 

Khổ giấy: A3

Khổ giấy quét hỗ trợ tối đa: 66.04 cm, 76.02 cm and 86.36 cm

Kiểu giấy có thể quét: Giấy trơn, giấy láng, giấy thông thường, tạp chí, card, …

Rộng tối đa: 304.8 mm (12 in)

 

Dài tối đa: 4.0 m (160 in)

 

Khay nạp giấy:  
 

Tự động, 500 tờ 


Cổng kết nối:
 

USB 2.0
 

Kích thước:
 

Rộng: 45.97 cm; Dài: 46.73 cm (khay đựng giấy đóng) 61.30 c
m (khay đựng mở); Cao: 34.79 cm
 
Trọng lượng:
 
34 kg
 
Nguồn điện:

 

Thiết bị nguồn: Nguồn cáp điện – bên trong

Yêu cầu điện áp: AC 100-240 V (50/60 Hz)

Điện năng tiêu thụ (dự phòng): Chế độ ngủ < 3 watts, Chạy: 85 atts, Standby: < 0.5 watss

 



Phần mềm/ hệ thống yêu cầu:




Phần mềm: Kodak’s Smart Touch Feature and Kodak Capture Desktop Software

Hệ điều hành: Windows XP SP 2 and higher (32 and 64 bit), Windows Vista SP 1 (32-bit), Windows Vista x64 Edition, Windows 7 (32 and 64 bit).Cấu hình: PC: Intel Core 2 duo, 2 GHz per core, USB port 2.0 high speed, 2 GB RAM

 
Khả năng tương thích:

 
Windows XP SP3 (32-bit and 64-bit), Windows Vista SP2 (32-bit and 64-bit), Windows 7 SP1 (32-bit and 64-bit),
Windows 8 (32-bit and 64-bit), Windows 8.1 (32-bit and 64-bit), Ubuntu 12.04 (LTS)*, Mac OS v.10.7, 10.8, 10.9*
 




Các tham số về môi trường:

 

Nhiệt độ vận hành thấp nhất: 59 °F ~ 15 °C

Nhiệt độ vận hành cao nhất: 95 °F ~ 30 °C

Độ ẩm vận hành yêu cầu: 15 - 76%

Độ ồn: Khi hoạt động < 61 dB(A), Standby < 51 dB(A)

 
Bảo hành:
 
12 tháng toàn phần cứng
 
Các thông tin khác:
 

Kèm theo máy: 1 x cáp USB

Các tiêu chuẩn: CE, TUV GS, C-Tick, BSMI, CISPR 22 Class B, VCCI Class A ITE, EN 61000-3-3, EN55024, EN55022 Class B, CCC, DOC, ICES-003 Class A, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, CSA C22.2 No. 60950-1-03, S Mark


 

bài viết khác